Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Bragantino SP
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 10 | 6 | 13 | 34:44 | 36 | 13 |
| Chủ | 14 | 6 | 4 | 4 | 19:19 | 22 | 15 |
| Khách | 15 | 4 | 2 | 9 | 15:25 | 14 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:11 | 5 | |
| Tất cả | 29 | 10 | 9 | 10 | 18:20 | 39 | 9 |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 9:8 | 23 | 13 |
| Khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 9:12 | 16 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
Vasco Gama
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 11 | 6 | 12 | 46:41 | 39 | 9 | |
| Chủ | 15 | 7 | 4 | 4 | 25:18 | 25 | 10 | |
| Khách | 14 | 4 | 2 | 8 | 21:23 | 14 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:7 | 15 | ||
| Tất cả | 29 | 10 | 11 | 8 | 19:20 | 41 | 6 | 34% |
| Chủ | 15 | 4 | 7 | 4 | 9:9 | 19 | 16 | 27% |
| Khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 10:11 | 22 | 2 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:6 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
51
11
51
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
31
41
31
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
21
42
21
42
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
02
13
02
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
21
31
21
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
22
11
22
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
02
03
02
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
2.5/3
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Cúp Brazil
10
21
10
21
T
Cúp Brazil
11
22
11
22
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
02
01
02
T
T
2
1
H
H
VĐQG Brazil
12
43
12
43
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
31
11
31
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
11
22
11
22
B
H
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
12
23
12
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
23
01
23
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
01
06
01
06
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
Cúp Brazil
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
32
00
32
B
T
2/2.5
1
T
X
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Savio Pereira Sampaio |
| Điều khiển Bragantino SP | 2T 3H 3B |
| Điều khiển Vasco Gama | 3T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |



