Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Fortaleza CE
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 6 | 6 | 16 | 26:44 | 24 | 19 |
| Chủ | 15 | 5 | 2 | 8 | 17:20 | 17 | 19 |
| Khách | 13 | 1 | 4 | 8 | 9:24 | 7 | 18 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:10 | 6 | |
| Tất cả | 28 | 8 | 6 | 14 | 13:21 | 30 | 17 |
| Chủ | 15 | 6 | 2 | 7 | 8:11 | 20 | 15 |
| Khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 5:10 | 10 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:5 | 4 |
Flamengo
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 18 | 7 | 3 | 56:15 | 61 | 1 | |
| Chủ | 15 | 10 | 5 | 0 | 36:6 | 35 | 2 | |
| Khách | 13 | 8 | 2 | 3 | 20:9 | 26 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | ||
| Tất cả | 28 | 12 | 14 | 2 | 23:5 | 50 | 1 | 43% |
| Chủ | 15 | 7 | 7 | 1 | 16:3 | 28 | 2 | 47% |
| Khách | 13 | 5 | 7 | 1 | 7:2 | 22 | 1 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
02
01
02
B
B
2
1
H
H
VĐQG Brazil
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
41
11
41
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
02
05
02
05
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
21
31
21
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
02
23
02
23
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
50
10
50
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
12
32
12
32
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
03
00
03
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
20
21
20
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
12
00
12
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Brazil
01
12
01
12
T
2.5/3
T
Cúp Brazil
10
21
10
21
T
2/2.5
T
Cúp Brazil
01
03
01
03
B
2.5/3
T
Cúp Brazil
00
03
00
03
B
2.5/3
T
Cúp Brazil
00
00
00
00
T
3
X
VĐQG Brazil
13
34
13
34
B
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
Chưa có dữ liệu
Copa Libertadores
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
31
32
31
32
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
B
2/2.5
1
T
X
Copa Libertadores
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Copa Libertadores
20
21
20
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
30
80
30
80
T
T
2.5
1
T
T
Copa Libertadores
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
02
13
02
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Brazil
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Cúp Brazil
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Davi de Oliveira Lacerda |
| Điều khiển Fortaleza CE | 3T 2H 1B |
| Điều khiển Flamengo | 2T 3H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |



