Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 2 | 11 | 18 | 22:51 | 17 | 20 |
| Chủ | 15 | 1 | 7 | 7 | 13:23 | 10 | 20 |
| Khách | 16 | 1 | 4 | 11 | 9:28 | 7 | 20 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:13 | 1 | |
| Tất cả | 31 | 6 | 13 | 12 | 9:19 | 31 | 19 |
| Chủ | 15 | 3 | 8 | 4 | 6:9 | 17 | 18 |
| Khách | 16 | 3 | 5 | 8 | 3:10 | 14 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 |
Atletico Mineiro
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 10 | 10 | 11 | 30:32 | 40 | 11 | |
| Chủ | 15 | 8 | 6 | 1 | 21:11 | 30 | 7 | |
| Khách | 16 | 2 | 4 | 10 | 9:21 | 10 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:3 | 11 | ||
| Tất cả | 31 | 6 | 19 | 6 | 10:11 | 37 | 15 | 19% |
| Chủ | 15 | 5 | 10 | 0 | 7:1 | 25 | 13 | 33% |
| Khách | 16 | 1 | 9 | 6 | 3:10 | 12 | 19 | 6% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:0 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Brazil
00
22
00
22
H
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
12
23
12
23
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Brazil
10
22
10
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
22
10
22
H
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
22
00
22
T
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
11
23
11
23
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
41
52
41
52
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
32
10
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Brazil
24
44
24
44
H
2/2.5
T
VĐQG Brazil
30
41
30
41
T
2/2.5
T
VĐQG Brazil
00
21
00
21
H
2.5/3
T
VĐQG Brazil
11
32
11
32
H
2/2.5
T
VĐQG Brazil
00
21
00
21
T
2/2.5
T
VĐQG Brazil
01
21
01
21
T
2.5/3
T
VĐQG Brazil
11
14
11
14
B
2.5
T
Cúp Brazil
02
02
02
02
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
30
00
30
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp Brazil
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Matheus Delgado Candancan |
| Điều khiển Sport Club Recife (PE) | 1T 1H 0B |
| Điều khiển Atletico Mineiro | 1T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |



