Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Bahia(BA)
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 15 | 8 | 10 | 44:40 | 53 | 7 |
| Chủ | 16 | 12 | 3 | 1 | 28:11 | 39 | 5 |
| Khách | 17 | 3 | 5 | 9 | 16:29 | 14 | 13 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:8 | 10 | |
| Tất cả | 33 | 12 | 12 | 9 | 19:17 | 48 | 6 |
| Chủ | 16 | 9 | 6 | 1 | 12:3 | 33 | 1 |
| Khách | 17 | 3 | 6 | 8 | 7:14 | 15 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 |
Fortaleza CE
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 7 | 10 | 16 | 34:51 | 31 | 19 | |
| Chủ | 17 | 6 | 3 | 8 | 20:22 | 21 | 18 | |
| Khách | 16 | 1 | 7 | 8 | 14:29 | 10 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 8:8 | 7 | ||
| Tất cả | 33 | 11 | 6 | 16 | 17:25 | 39 | 15 | 33% |
| Chủ | 17 | 7 | 2 | 8 | 10:13 | 23 | 15 | 41% |
| Khách | 16 | 4 | 4 | 8 | 7:12 | 16 | 10 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 4:5 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
30
00
30
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
11
31
11
31
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
12
00
12
B
B
2
0.5/1
T
X
Cúp Brazil
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
50
50
50
50
T
T
2.5/3
1
T
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
30
51
30
51
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
21
41
21
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
42
10
42
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
04
01
04
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
2.5
1
T
H
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
20
33
20
33
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
12
22
12
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Copa Fares Lopes
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
02
01
02
B
B
2
1
H
H
VĐQG Brazil
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
41
11
41
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
02
05
02
05
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rafael Rodrigo Klein |
| Điều khiển Bahia(BA) | 4T 1H 2B |
| Điều khiển Fortaleza CE | 1T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |



