Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Botafogo (RJ)
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 15 | 10 | 9 | 47:30 | 55 | 5 |
| Chủ | 17 | 9 | 5 | 3 | 32:20 | 32 | 7 |
| Khách | 17 | 6 | 5 | 6 | 15:10 | 23 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:4 | 12 | |
| Tất cả | 34 | 12 | 12 | 10 | 22:16 | 48 | 5 |
| Chủ | 17 | 10 | 2 | 5 | 18:10 | 32 | 3 |
| Khách | 17 | 2 | 10 | 5 | 4:6 | 16 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 |
Gremio (RS)
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 10 | 13 | 37:43 | 43 | 12 | |
| Chủ | 17 | 8 | 5 | 4 | 20:13 | 29 | 9 | |
| Khách | 17 | 3 | 5 | 9 | 17:30 | 14 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:10 | 7 | ||
| Tất cả | 34 | 10 | 14 | 10 | 18:19 | 44 | 11 | 29% |
| Chủ | 17 | 6 | 8 | 3 | 9:5 | 26 | 13 | 35% |
| Khách | 17 | 4 | 6 | 7 | 9:14 | 18 | 8 | 24% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
12
32
12
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
21
22
21
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
30
33
30
33
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp Brazil
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
31
41
31
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
13
11
13
T
B
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
21
34
21
34
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
02
25
02
25
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
20
40
20
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
02
00
02
B
2/2.5
X
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
2/2.5
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
12
22
12
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
10
31
10
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
22
23
22
23
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
11
13
11
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Felipe Fernandes de Lima |
| Điều khiển Botafogo (RJ) | 2T 3H 1B |
| Điều khiển Gremio (RS) | 2T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6 |



