Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Palmeiras
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 21 | 6 | 7 | 58:29 | 69 | 2 |
| Chủ | 18 | 12 | 4 | 2 | 35:11 | 40 | 3 |
| Khách | 16 | 9 | 2 | 5 | 23:18 | 29 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:3 | 8 | |
| Tất cả | 34 | 9 | 19 | 6 | 24:17 | 46 | 9 |
| Chủ | 18 | 6 | 12 | 0 | 16:3 | 30 | 8 |
| Khách | 16 | 3 | 7 | 6 | 8:14 | 16 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
Fluminense (RJ)
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 16 | 6 | 12 | 40:38 | 54 | 6 | |
| Chủ | 17 | 13 | 1 | 3 | 23:11 | 40 | 2 | |
| Khách | 17 | 3 | 5 | 9 | 17:27 | 14 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:3 | 13 | ||
| Tất cả | 34 | 11 | 13 | 10 | 16:16 | 46 | 8 | 32% |
| Chủ | 17 | 9 | 6 | 2 | 12:5 | 33 | 1 | 53% |
| Khách | 17 | 2 | 7 | 8 | 4:11 | 13 | 17 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Brazil
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Copa Libertadores
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Copa Libertadores
30
30
30
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
31
32
31
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
51
11
51
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
20
23
20
23
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
01
31
01
31
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
Copa Libertadores
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
40
41
40
41
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
2.5
X
Cúp Brazil
20
21
20
21
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
22
00
22
H
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
21
42
21
42
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jonathan Benkenstein Pinheiro |
| Điều khiển Palmeiras | 2T 0H 0B |
| Điều khiển Fluminense (RJ) | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |



