Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Atletico Mineiro
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 11 | 12 | 37:39 | 44 | 11 |
| Chủ | 16 | 8 | 7 | 1 | 24:14 | 31 | 9 |
| Khách | 18 | 3 | 4 | 11 | 13:25 | 13 | 16 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:7 | 11 | |
| Tất cả | 34 | 7 | 20 | 7 | 12:12 | 41 | 16 |
| Chủ | 16 | 6 | 10 | 0 | 9:1 | 28 | 10 |
| Khách | 18 | 1 | 10 | 7 | 3:11 | 13 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 |
Flamengo
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 22 | 8 | 5 | 73:23 | 74 | 1 | |
| Chủ | 18 | 13 | 5 | 0 | 45:8 | 44 | 1 | |
| Khách | 17 | 9 | 3 | 5 | 28:15 | 30 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 17:7 | 13 | ||
| Tất cả | 35 | 13 | 18 | 4 | 26:10 | 57 | 2 | 37% |
| Chủ | 18 | 8 | 9 | 1 | 17:3 | 33 | 7 | 44% |
| Khách | 17 | 5 | 9 | 3 | 9:7 | 24 | 3 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
20
33
20
33
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
24
10
24
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
30
00
30
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Brazil
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp Brazil
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
20
31
20
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
02
24
02
24
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Brazil
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Supercopa do Brasil
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
15
11
15
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
32
10
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
11
22
11
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Libertadores
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
31
32
31
32
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
B
2/2.5
1
T
X
Copa Libertadores
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Copa Libertadores
20
21
20
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
30
80
30
80
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu



