Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Flamengo
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 22 | 9 | 5 | 74:24 | 75 | 1 |
| Chủ | 18 | 13 | 5 | 0 | 45:8 | 44 | 1 |
| Khách | 18 | 9 | 4 | 5 | 29:16 | 31 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 15:8 | 11 | |
| Tất cả | 36 | 13 | 18 | 5 | 26:11 | 57 | 2 |
| Chủ | 18 | 8 | 9 | 1 | 17:3 | 33 | 7 |
| Khách | 18 | 5 | 9 | 4 | 9:8 | 24 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 |
Ceara
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 11 | 10 | 15 | 33:36 | 43 | 14 | |
| Chủ | 18 | 7 | 5 | 6 | 19:15 | 26 | 17 | |
| Khách | 18 | 4 | 5 | 9 | 14:21 | 17 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:7 | 8 | ||
| Tất cả | 36 | 9 | 17 | 10 | 14:17 | 44 | 15 | 25% |
| Chủ | 18 | 7 | 7 | 4 | 8:6 | 28 | 12 | 39% |
| Khách | 18 | 2 | 10 | 6 | 6:11 | 16 | 16 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Libertadores
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
15
11
15
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
32
10
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
11
22
11
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Libertadores
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
31
32
31
32
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
B
2/2.5
1
T
X
Copa Libertadores
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Copa Libertadores
20
21
20
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
12
22
12
22
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
41
01
41
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
02
03
02
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
03
01
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Primeira Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
2.5/3
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
2.5/3
X
Cúp Brazil
22
22
22
22
T
2.5
T
Cúp Brazil
01
12
01
12
B
2.5
T
VĐQG Brazil
11
22
11
22
T
2.5
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Cúp Brazil
10
11
10
11
Cúp Brazil
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
12
00
12
B
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Copa Fares Lopes
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Copa Fares Lopes
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
22
11
22
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rodrigo José Pereira de Lima |
| Điều khiển Flamengo | 5T 4H 1B |
| Điều khiển Ceara | 0T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |



