Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Juventude
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 9 | 7 | 20 | 34:65 | 34 | 19 |
| Chủ | 18 | 6 | 5 | 7 | 21:23 | 23 | 19 |
| Khách | 18 | 3 | 2 | 13 | 13:42 | 11 | 19 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:9 | 8 | |
| Tất cả | 36 | 10 | 8 | 18 | 19:31 | 38 | 17 |
| Chủ | 18 | 8 | 5 | 5 | 14:11 | 29 | 10 |
| Khách | 18 | 2 | 3 | 13 | 5:20 | 9 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 |
Santos
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 10 | 11 | 15 | 39:50 | 41 | 16 | |
| Chủ | 18 | 7 | 6 | 5 | 21:19 | 27 | 16 | |
| Khách | 18 | 3 | 5 | 10 | 18:31 | 14 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:7 | 8 | ||
| Tất cả | 36 | 8 | 14 | 14 | 15:17 | 38 | 18 | 22% |
| Chủ | 18 | 5 | 8 | 5 | 9:6 | 23 | 17 | 28% |
| Khách | 18 | 3 | 6 | 9 | 6:11 | 15 | 17 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
H
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
21
33
21
33
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Copa Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Copa Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Copa Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Brazil
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
13
11
13
B
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
VĐQG Brazil
02
02
02
02
B
VĐQG Brazil
11
32
11
32
T
VĐQG Brazil
00
32
00
32
B
VĐQG Brazil
00
31
00
31
VĐQG Brazil
00
00
00
00
VĐQG Brazil
11
12
11
12
VĐQG Brazil
11
21
11
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
32
10
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
21
22
21
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
20
31
20
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
06
01
06
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Wilton Pereira Sampaio |
| Điều khiển Juventude | 1T 2H 0B |
| Điều khiển Santos | 4T 5H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |



