Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Arsenal
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 22 | 7 | 5 | 64:26 | 73 | 1 |
| Chủ | 17 | 13 | 2 | 2 | 37:11 | 41 | 1 |
| Khách | 17 | 9 | 5 | 3 | 27:15 | 32 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:5 | 12 | |
| Tất cả | 34 | 15 | 15 | 4 | 25:10 | 60 | 2 |
| Chủ | 17 | 9 | 7 | 1 | 14:4 | 34 | 3 |
| Khách | 17 | 6 | 8 | 3 | 11:6 | 26 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:3 | 10 |
Fulham
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 6 | 14 | 44:46 | 48 | 10 | |
| Chủ | 17 | 10 | 2 | 5 | 28:19 | 32 | 6 | |
| Khách | 17 | 4 | 4 | 9 | 16:27 | 16 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | ||
| Tất cả | 34 | 9 | 16 | 9 | 16:18 | 43 | 13 | 26% |
| Chủ | 17 | 7 | 8 | 2 | 11:6 | 29 | 7 | 41% |
| Khách | 17 | 2 | 8 | 7 | 5:12 | 14 | 17 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
01
12
01
12
B
B
4
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
14
11
14
T
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp FA
40
40
40
40
T
T
3.5
1.5/2
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
41
10
41
T
T
3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
15
11
15
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
3
X
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
T
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
22
33
22
33
B
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
3
H
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
T
3
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp FA
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
13
00
13
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp FA
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jarred Gillett |
| Điều khiển Arsenal | 6T 0H 3B |
| Điều khiển Fulham | 7T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |
3 trận sắp tới
UEFA Champions League
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
8 Ngày
Ngoại Hạng Anh
16 Ngày
Ngoại Hạng Anh
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
15 Ngày
Ngoại Hạng Anh
22 Ngày



