Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Aston Villa
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 17 | 7 | 10 | 47:42 | 58 | 5 |
| Chủ | 17 | 11 | 2 | 4 | 27:18 | 35 | 4 |
| Khách | 17 | 6 | 5 | 6 | 20:24 | 23 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:12 | 7 | |
| Tất cả | 34 | 9 | 15 | 10 | 19:19 | 42 | 14 |
| Chủ | 17 | 7 | 6 | 4 | 12:8 | 27 | 8 |
| Khách | 17 | 2 | 9 | 6 | 7:11 | 15 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 |
Tottenham Hotspur
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 10 | 16 | 43:53 | 34 | 18 | |
| Chủ | 17 | 2 | 5 | 10 | 20:30 | 11 | 19 | |
| Khách | 17 | 6 | 5 | 6 | 23:23 | 23 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:10 | 5 | ||
| Tất cả | 34 | 6 | 12 | 16 | 17:29 | 30 | 18 | 18% |
| Chủ | 17 | 3 | 5 | 9 | 8:16 | 14 | 19 | 18% |
| Khách | 17 | 3 | 7 | 7 | 9:13 | 16 | 12 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
21
43
21
43
H
T
2.5
1
T
T
Europa League
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Europa League
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Cúp FA
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Europa League
01
32
01
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
Cúp FA
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
01
41
01
41
B
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
04
00
04
B
H
3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp FA
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
41
52
41
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
13
13
13
13
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
14
11
14
B
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
02
22
02
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
UEFA Champions League
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Samuel Barrott |
| Điều khiển Aston Villa | 3T 1H 3B |
| Điều khiển Tottenham Hotspur | 2T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |
3 trận sắp tới
Europa League
4 Ngày
Ngoại Hạng Anh
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
14 Ngày
Ngoại Hạng Anh
8 Ngày
Ngoại Hạng Anh
16 Ngày
Ngoại Hạng Anh
21 Ngày



