Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
AFC Bournemouth
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 16 | 7 | 52:52 | 49 | 8 |
| Chủ | 17 | 6 | 9 | 2 | 25:19 | 27 | 12 |
| Khách | 17 | 5 | 7 | 5 | 27:33 | 22 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 8:6 | 10 | |
| Tất cả | 34 | 11 | 14 | 9 | 23:22 | 47 | 10 |
| Chủ | 17 | 5 | 9 | 3 | 9:7 | 24 | 14 |
| Khách | 17 | 6 | 5 | 6 | 14:15 | 23 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 |
Crystal Palace
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 11 | 10 | 12 | 36:39 | 43 | 14 | |
| Chủ | 17 | 4 | 8 | 5 | 16:19 | 20 | 15 | |
| Khách | 16 | 7 | 2 | 7 | 20:20 | 23 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 | ||
| Tất cả | 33 | 11 | 13 | 9 | 18:18 | 46 | 11 | 33% |
| Chủ | 17 | 5 | 6 | 6 | 7:9 | 21 | 16 | 29% |
| Khách | 16 | 6 | 7 | 3 | 11:9 | 25 | 3 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
22
22
22
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
44
21
44
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
02
33
02
33
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
31
53
31
53
B
B
2.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
22
22
22
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
2/2.5
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
2.5
X
Giao hữu
00
31
00
31
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
13
13
13
13
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
23
23
23
23
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Cúp FA
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Robert Jones |
| Điều khiển AFC Bournemouth | 3T 4H 2B |
| Điều khiển Crystal Palace | 3T 3H 4B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
6 Ngày
Ngoại Hạng Anh
16 Ngày
Ngoại Hạng Anh
21 Ngày
Europa Conference League
4 Ngày
Ngoại Hạng Anh
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
10 Ngày



