Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 17 | 10 | 7 | 60:46 | 61 | 3 |
| Chủ | 17 | 11 | 3 | 3 | 33:20 | 36 | 3 |
| Khách | 17 | 6 | 7 | 4 | 27:26 | 25 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:8 | 10 | |
| Tất cả | 34 | 13 | 13 | 8 | 24:16 | 52 | 4 |
| Chủ | 17 | 9 | 4 | 4 | 15:7 | 31 | 4 |
| Khách | 17 | 4 | 9 | 4 | 9:9 | 21 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
Liverpool
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 17 | 7 | 10 | 57:44 | 58 | 4 | |
| Chủ | 17 | 10 | 4 | 3 | 32:18 | 34 | 5 | |
| Khách | 17 | 7 | 3 | 7 | 25:26 | 24 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:7 | 10 | ||
| Tất cả | 34 | 13 | 13 | 8 | 23:13 | 52 | 3 | 38% |
| Chủ | 17 | 11 | 4 | 2 | 18:3 | 37 | 2 | 65% |
| Khách | 17 | 2 | 9 | 6 | 5:10 | 15 | 15 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
44
21
44
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
T
B
3.5
1.5
T
X
Cúp FA
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
70
10
70
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
04
05
04
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
International Champions Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
00
13
00
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
30
52
30
52
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Darren England |
| Điều khiển Manchester United | 5T 1H 0B |
| Điều khiển Liverpool | 4T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
6 Ngày
Ngoại Hạng Anh
14 Ngày
Ngoại Hạng Anh
21 Ngày
Ngoại Hạng Anh
6 Ngày
Ngoại Hạng Anh
14 Ngày
Ngoại Hạng Anh
21 Ngày



