Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Fulham
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 14 | 6 | 15 | 44:49 | 48 | 11 |
| Chủ | 17 | 10 | 2 | 5 | 28:19 | 32 | 6 |
| Khách | 18 | 4 | 4 | 10 | 16:30 | 16 | 17 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:6 | 8 | |
| Tất cả | 35 | 9 | 16 | 10 | 16:21 | 43 | 13 |
| Chủ | 17 | 7 | 8 | 2 | 11:6 | 29 | 8 |
| Khách | 18 | 2 | 8 | 8 | 5:15 | 14 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:5 | 6 |
AFC Bournemouth
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 12 | 16 | 7 | 55:52 | 52 | 6 | |
| Chủ | 18 | 7 | 9 | 2 | 28:19 | 30 | 9 | |
| Khách | 17 | 5 | 7 | 5 | 27:33 | 22 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:6 | 12 | ||
| Tất cả | 35 | 12 | 14 | 9 | 25:22 | 50 | 8 | 34% |
| Chủ | 18 | 6 | 9 | 3 | 11:7 | 27 | 9 | 33% |
| Khách | 17 | 6 | 5 | 6 | 14:15 | 23 | 6 | 35% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp FA
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
13
00
13
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp FA
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
02
15
02
15
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
2.5/3
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
22
22
22
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andy Madley |
| Điều khiển Fulham | 2T 2H 6B |
| Điều khiển AFC Bournemouth | 5T 4H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
8 Ngày
Ngoại Hạng Anh
15 Ngày
Ngoại Hạng Anh
10 Ngày
Ngoại Hạng Anh
15 Ngày



