Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Utrecht
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 12 | 8 | 11 | 49:41 | 44 | 8 |
| Chủ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27:13 | 27 | 8 |
| Khách | 16 | 4 | 5 | 7 | 22:28 | 17 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:10 | 10 | |
| Tất cả | 31 | 14 | 7 | 10 | 22:16 | 49 | 4 |
| Chủ | 15 | 9 | 3 | 3 | 13:4 | 30 | 4 |
| Khách | 16 | 5 | 4 | 7 | 9:12 | 19 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:3 | 13 |
NAC Breda
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 5 | 10 | 16 | 30:53 | 25 | 17 | |
| Chủ | 16 | 4 | 5 | 7 | 18:23 | 17 | 17 | |
| Khách | 15 | 1 | 5 | 9 | 12:30 | 8 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 5:14 | 3 | ||
| Tất cả | 31 | 6 | 10 | 15 | 13:27 | 28 | 16 | 19% |
| Chủ | 16 | 3 | 6 | 7 | 8:14 | 15 | 18 | 19% |
| Khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 5:13 | 13 | 12 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:9 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
12
43
12
43
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
22
44
22
44
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Hà Lan
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
31
42
31
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Cúp QG Hà Lan
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
34
11
34
B
3/3.5
T
VĐQG Hà Lan
12
15
12
15
T
3
T
VĐQG Hà Lan
00
22
00
22
T
3
T
VĐQG Hà Lan
11
42
11
42
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
3
H
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
10
13
10
13
B
3
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
T
2.5
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
30
60
30
60
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
32
33
32
33
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
34
12
34
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alex Bos |
| Điều khiển FC Utrecht | 1T 1H 2B |
| Điều khiển NAC Breda | 1T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
8 Ngày
VĐQG Hà Lan
15 Ngày
VĐQG Hà Lan
8 Ngày
VĐQG Hà Lan
15 Ngày



