Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Inverness C.T.
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 20 | 11 | 4 | 58:23 | 71 | 1 |
| Chủ | 17 | 12 | 4 | 1 | 36:11 | 40 | 1 |
| Khách | 18 | 8 | 7 | 3 | 22:12 | 31 | 1 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:4 | 10 | |
| Tất cả | 35 | 16 | 14 | 5 | 26:10 | 62 | 1 |
| Chủ | 17 | 8 | 6 | 3 | 15:7 | 30 | 3 |
| Khách | 18 | 8 | 8 | 2 | 11:3 | 32 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
Hamilton FC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 16 | 7 | 12 | 53:40 | 55 | 3 | |
| Chủ | 18 | 10 | 2 | 6 | 26:15 | 32 | 3 | |
| Khách | 17 | 6 | 5 | 6 | 27:25 | 23 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:8 | 10 | ||
| Tất cả | 35 | 14 | 14 | 7 | 25:16 | 56 | 2 | 40% |
| Chủ | 18 | 8 | 7 | 3 | 12:6 | 31 | 2 | 44% |
| Khách | 17 | 6 | 7 | 4 | 13:10 | 25 | 3 | 35% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland League 1
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League 1
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Scotland League 1
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League 1
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
2.5
1
T
T
Scotland League 1
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Scotland League 1
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Scotland League 1
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland League 1
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Scotland League 1
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland League 1
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Scotland League 1
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Scotland League 1
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1
X
H
Scotland League 1
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Scotland League 1
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Scotland League 1
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Scotland League 1
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Cúp FA Scotland
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Scotland League 1
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1
X
H
Scotland League 1
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Scotland League 1
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
13
23
13
23
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Scotland Championship
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
Scotland Championship
00
03
00
03
B
B
2.5
1
T
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Scotland Championship
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
40
40
40
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Scotland Championship
00
12
00
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Scotland Championship
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Scotland
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
01
01
01
01
T
2.5
X
VĐQG Scotland
00
01
00
01
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Scotland League 1
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland League 1
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League 1
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League 1
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Scotland League 1
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Scotland League 1
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
Scotland League 1
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1
T
T
Scotland League 1
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Scotland League 1
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Scotland League 1
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Scotland League 1
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Scotland League 1
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Scotland League 1
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1
X
H
Scotland League 1
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League 1
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Scotland League 1
11
23
11
23
T
H
3
1/1.5
T
T
Scotland League 1
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Scotland League 1
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Scotland League 1
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
52
11
52
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu



