Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Montrose
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 11 | 9 | 15 | 48:65 | 42 | 7 |
| Chủ | 17 | 8 | 2 | 7 | 25:32 | 26 | 6 |
| Khách | 18 | 3 | 7 | 8 | 23:33 | 16 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:11 | 5 | |
| Tất cả | 35 | 11 | 10 | 14 | 22:26 | 43 | 7 |
| Chủ | 17 | 6 | 4 | 7 | 13:13 | 22 | 6 |
| Khách | 18 | 5 | 6 | 7 | 9:13 | 21 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
Stenhousemuir
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 17 | 13 | 5 | 48:27 | 64 | 2 | |
| Chủ | 18 | 10 | 7 | 1 | 31:12 | 37 | 2 | |
| Khách | 17 | 7 | 6 | 4 | 17:15 | 27 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | ||
| Tất cả | 35 | 13 | 15 | 7 | 21:12 | 54 | 4 | 37% |
| Chủ | 18 | 8 | 7 | 3 | 13:5 | 31 | 1 | 44% |
| Khách | 17 | 5 | 8 | 4 | 8:7 | 23 | 6 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:2 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland League 1
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Scotland League 1
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League 1
00
31
00
31
B
H
2.5
1
T
X
Scotland League 1
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1
T
H
Scotland League 1
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League 1
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Scotland League 1
22
54
22
54
T
H
2.5
1
T
T
Scotland League 1
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland League 1
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Scotland League 1
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Scotland League 1
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
Scotland League 1
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Scotland League 1
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
Scotland League 1
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Scotland League 1
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Scotland League 1
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland League 1
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Scotland League 1
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
Scotland League 1
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Scotland League 1
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Scotland League 1
03
23
03
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Scotland League 1
01
03
01
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland League 1
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Scotland League 1
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Scotland League Cup
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Scotland League 1
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Scotland League 1
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Scotland League 1
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Scotland League 1
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
Scotland League 2
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Scotland League 2
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Scotland League 2
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League 2
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
20
00
20
Scotland League 2
20
53
20
53
T
2.5
T
Scotland League 2
11
13
11
13
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Scotland League 1
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Scotland League 1
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Scotland League 1
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Scotland League 1
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Scotland League 1
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Scotland League 1
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Scotland League 1
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Scotland League 1
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Scotland League 1
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Scotland League 1
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Scotland League 1
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Scotland League 1
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Cúp FA Scotland
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League 1
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Scotland League 1
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Cúp FA Scotland
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Scotland League 1
20
50
20
50
T
T
2/2.5
1
T
T
Scotland League 1
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu



