Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Miedz Legnica
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 7 | 11 | 47:50 | 43 | 10 |
| Chủ | 14 | 8 | 4 | 2 | 27:16 | 28 | 3 |
| Khách | 16 | 4 | 3 | 9 | 20:34 | 15 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:10 | 5 | |
| Tất cả | 30 | 9 | 10 | 11 | 20:22 | 37 | 10 |
| Chủ | 14 | 7 | 3 | 4 | 15:9 | 24 | 6 |
| Khách | 16 | 2 | 7 | 7 | 5:13 | 13 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
Stal Mielec
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 5 | 17 | 43:58 | 29 | 15 | |
| Chủ | 15 | 4 | 3 | 8 | 23:26 | 15 | 16 | |
| Khách | 15 | 4 | 2 | 9 | 20:32 | 14 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 12:10 | 9 | ||
| Tất cả | 30 | 9 | 8 | 13 | 20:28 | 35 | 13 | 30% |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 13:11 | 23 | 7 | 40% |
| Khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 7:17 | 12 | 17 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:7 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
H
B
3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
10
23
10
23
B
3/3.5
T
Giao hữu
31
41
31
41
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
41
61
41
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
52
10
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
50
00
50
B
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
30
30
30
30
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
7 Ngày
Division 1 Ba Lan
14 Ngày
Division 1 Ba Lan
21 Ngày
Division 1 Ba Lan
7 Ngày
Division 1 Ba Lan
14 Ngày
Division 1 Ba Lan
21 Ngày



