So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SC Weiz
[C-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 7 | 8 | 9 | 46:56 | 29 | 10 |
| Chủ | 12 | 4 | 6 | 2 | 29:24 | 18 | 8 |
| Khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 17:32 | 11 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:13 | 8 | |
| Tất cả | 24 | 6 | 8 | 10 | 22:25 | 26 | 11 |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 15:11 | 19 | 7 |
| Khách | 12 | 1 | 4 | 7 | 7:14 | 7 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:8 | 3 |
USV St. Anna
[C-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 1 | 5 | 18 | 16:62 | 8 | 16 | |
| Chủ | 12 | 0 | 2 | 10 | 5:36 | 2 | 16 | |
| Khách | 12 | 1 | 3 | 8 | 11:26 | 6 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 | ||
| Tất cả | 24 | 2 | 9 | 13 | 9:25 | 15 | 16 | 8% |
| Chủ | 12 | 0 | 5 | 7 | 2:14 | 5 | 16 | 0% |
| Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 7:11 | 10 | 12 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
B
B
4
1.5/2
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
3/3.5
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
4.5
2/2.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
21
00
21
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
4
1.5
X
X
Giao hữu
40
70
40
70
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
30
70
30
70
T
T
3.5
1.5
T
T
Austria Amateur cup
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
3.5/4
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
42
02
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
54
11
54
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Austria Amateur cup
HT
FT
HDP
T/X
03
16
03
16
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
04
08
04
08
B
B
4
1.5/2
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
21
51
21
51
T
T
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
H
H
4/4.5
1.5/2
X
T
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
33
73
33
73
T
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
31
01
31
T
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Austria Amateur cup
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
4
1.5/2
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
23
43
23
43
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 3 Áo
9 Ngày
Hạng 3 Áo
16 Ngày
Hạng 3 Áo
23 Ngày
Hạng 3 Áo
9 Ngày
Hạng 3 Áo
16 Ngày
Hạng 3 Áo
23 Ngày



