Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 7 | 10 | 41:37 | 46 | 5 |
| Chủ | 15 | 7 | 3 | 5 | 20:21 | 24 | 5 |
| Khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 21:16 | 22 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | 7 | |
| Tất cả | 30 | 13 | 9 | 8 | 21:13 | 48 | 5 |
| Chủ | 15 | 8 | 4 | 3 | 11:6 | 28 | 5 |
| Khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 10:7 | 20 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 |
NK Primorje
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 3 | 21 | 31:65 | 21 | 9 | |
| Chủ | 15 | 6 | 1 | 8 | 22:28 | 19 | 8 | |
| Khách | 15 | 0 | 2 | 13 | 9:37 | 2 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:16 | 3 | ||
| Tất cả | 30 | 7 | 5 | 18 | 12:24 | 26 | 8 | 23% |
| Chủ | 15 | 6 | 1 | 8 | 8:10 | 19 | 7 | 40% |
| Khách | 15 | 1 | 4 | 10 | 4:14 | 7 | 9 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 2:5 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5/3
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
0.5
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
20
42
20
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
2.5/3
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
2.5/3
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2.5
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
Hạng 2 Slovenia
12
23
12
23
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
Hạng 2 Slovenia
00
20
00
20
Hạng 2 Slovenia
21
21
21
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
3
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
3
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
00
41
00
41
T
B
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
21
11
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
7 Ngày
VĐQG Slovenia
14 Ngày
VĐQG Slovenia
21 Ngày
VĐQG Slovenia
7 Ngày
VĐQG Slovenia
14 Ngày
VĐQG Slovenia
21 Ngày



