Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
NK Rudar Velenje
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 9 | 9 | 40:33 | 33 | 7 |
| Chủ | 13 | 4 | 6 | 3 | 22:13 | 18 | 9 |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 18:20 | 15 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:5 | 9 | |
| Tất cả | 26 | 10 | 10 | 6 | 22:14 | 40 | 6 |
| Chủ | 13 | 4 | 6 | 3 | 11:8 | 18 | 6 |
| Khách | 13 | 6 | 4 | 3 | 11:6 | 22 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:3 | 5 |
Krsko Posavlje
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 5 | 15 | 21:53 | 23 | 14 | |
| Chủ | 13 | 3 | 3 | 7 | 11:24 | 12 | 13 | |
| Khách | 13 | 3 | 2 | 8 | 10:29 | 11 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:12 | 5 | ||
| Tất cả | 26 | 7 | 8 | 11 | 9:20 | 29 | 10 | 27% |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 5:9 | 16 | 8 | 31% |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 4:11 | 13 | 12 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Slovenia
20
23
20
23
Hạng 2 Slovenia
11
11
11
11
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
00
40
00
40
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Slovenia
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Slovenia
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
31
51
31
51
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Slovenia
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
H
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Hạng 2 Slovenia
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
B
3
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Slovenia
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
71
20
71
T
3
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Slovenia
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Slovenia
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Slovenia
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
10
40
10
40
Hạng 2 Slovenia
10
12
10
12
T
3
H
Hạng 2 Slovenia
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
01
41
01
41
B
T
3/3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Slovenia
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
03
00
03
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Slovenia
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Slovenia
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
20
50
20
50
B
3/3.5
T
Hạng 2 Slovenia
01
03
01
03
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Slovenia
3 Ngày
Hạng 2 Slovenia
9 Ngày
Hạng 2 Slovenia
17 Ngày
Hạng 2 Slovenia
3 Ngày
Hạng 2 Slovenia
10 Ngày
Hạng 2 Slovenia
17 Ngày



