Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Ipswich
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 45 | 22 | 15 | 8 | 77:47 | 81 | 2 |
| Chủ | 22 | 13 | 8 | 1 | 40:17 | 47 | 2 |
| Khách | 23 | 9 | 7 | 7 | 37:30 | 34 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:7 | 9 | |
| Tất cả | 45 | 17 | 19 | 9 | 31:23 | 70 | 3 |
| Chủ | 22 | 13 | 8 | 1 | 22:7 | 47 | 1 |
| Khách | 23 | 4 | 11 | 8 | 9:16 | 23 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 |
Queens Park Rangers
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 45 | 16 | 10 | 19 | 61:70 | 58 | 14 | |
| Chủ | 23 | 10 | 3 | 10 | 40:37 | 33 | 14 | |
| Khách | 22 | 6 | 7 | 9 | 21:33 | 25 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:9 | 5 | ||
| Tất cả | 45 | 11 | 18 | 16 | 26:36 | 51 | 19 | 24% |
| Chủ | 23 | 9 | 9 | 5 | 18:12 | 36 | 8 | 39% |
| Khách | 22 | 2 | 9 | 11 | 8:24 | 15 | 22 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
20
33
20
33
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
22
53
22
53
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
11
14
11
14
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
T
2/2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
13
00
13
B
2/2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
B
2.5
X
Hạng Nhất Anh
02
03
02
03
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
02
12
02
12
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
10
30
10
30
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
11
13
11
13
T
2/2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
T
2.5
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
31
61
31
61
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Anh
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Hạng Nhất Anh
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
11
13
11
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
Hạng Nhất Anh
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Gavin Ward |
| Điều khiển Ipswich | 5T 1H 4B |
| Điều khiển Queens Park Rangers | 5T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |



