Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Bayern Munich
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 26 | 4 | 1 | 113:32 | 82 | 1 |
| Chủ | 15 | 13 | 1 | 1 | 60:15 | 40 | 1 |
| Khách | 16 | 13 | 3 | 0 | 53:17 | 42 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 21:8 | 16 | |
| Tất cả | 31 | 19 | 8 | 4 | 46:16 | 65 | 2 |
| Chủ | 15 | 12 | 3 | 0 | 32:7 | 39 | 1 |
| Khách | 16 | 7 | 5 | 4 | 14:9 | 26 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 |
Heidenheim
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 5 | 7 | 19 | 35:66 | 22 | 18 | |
| Chủ | 16 | 4 | 5 | 7 | 23:35 | 17 | 17 | |
| Khách | 15 | 1 | 2 | 12 | 12:31 | 5 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:9 | 8 | ||
| Tất cả | 31 | 5 | 12 | 14 | 12:29 | 27 | 18 | 16% |
| Chủ | 16 | 4 | 5 | 7 | 9:15 | 17 | 16 | 25% |
| Khách | 15 | 1 | 7 | 7 | 3:14 | 10 | 18 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
32
54
32
54
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
30
34
30
34
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
31
42
31
42
T
T
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
23
43
23
43
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
05
01
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
23
00
23
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
03
16
03
16
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
41
20
41
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
10
23
10
23
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
20
32
20
32
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
02
03
02
03
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
31
51
31
51
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
02
04
02
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
03
04
03
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
42
10
42
B
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
02
32
02
32
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
42
20
42
B
T
4.5
1.5/2
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
12
54
12
54
B
B
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
33
02
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
24
02
24
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
22
33
22
33
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
11
32
11
32
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
04
02
04
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Frank Willenborg |
| Điều khiển Bayern Munich | 6T 2H 2B |
| Điều khiển Heidenheim | 3T 0H 7B |
| 10 trận gần đây | 77.78% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |
3 trận sắp tới
UEFA Champions League
4 Ngày
VĐQG Đức
7 Ngày
VĐQG Đức
14 Ngày
VĐQG Đức
8 Ngày
VĐQG Đức
14 Ngày



