Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Monchengladbach
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 7 | 11 | 13 | 36:50 | 32 | 11 |
| Chủ | 15 | 4 | 6 | 5 | 19:24 | 18 | 14 |
| Khách | 16 | 3 | 5 | 8 | 17:26 | 14 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 8:7 | 7 | |
| Tất cả | 31 | 6 | 15 | 10 | 15:27 | 33 | 12 |
| Chủ | 15 | 4 | 7 | 4 | 9:13 | 19 | 12 |
| Khách | 16 | 2 | 8 | 6 | 6:14 | 14 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:3 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 20 | 7 | 4 | 65:31 | 67 | 2 | |
| Chủ | 16 | 12 | 2 | 2 | 37:14 | 38 | 2 | |
| Khách | 15 | 8 | 5 | 2 | 28:17 | 29 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:5 | 12 | ||
| Tất cả | 31 | 20 | 6 | 5 | 30:10 | 66 | 1 | 65% |
| Chủ | 16 | 11 | 3 | 2 | 18:5 | 36 | 2 | 69% |
| Khách | 15 | 9 | 3 | 3 | 12:5 | 30 | 1 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
22
20
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
22
33
22
33
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Đức
20
41
20
41
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
40
51
40
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
13
13
13
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
31
32
31
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
32
42
32
42
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
40
52
40
52
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
32
42
32
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
60
20
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
22
42
22
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
21
00
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
H
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
61
30
61
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
23
11
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
32
02
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
23
10
23
B
T
3.5
1.5
T
X
UEFA Champions League
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
20
22
20
22
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
10
32
10
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
33
11
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Florian Badstubner |
| Điều khiển Monchengladbach | 2T 0H 6B |
| Điều khiển Borussia Dortmund | 4T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đức
6 Ngày
VĐQG Đức
13 Ngày
VĐQG Đức
5 Ngày
VĐQG Đức
13 Ngày



