Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
SC Freiburg
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 12 | 7 | 12 | 44:52 | 43 | 8 |
| Chủ | 15 | 8 | 4 | 3 | 28:20 | 28 | 6 |
| Khách | 16 | 4 | 3 | 9 | 16:32 | 15 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:10 | 9 | |
| Tất cả | 31 | 8 | 15 | 8 | 17:20 | 39 | 9 |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 12:11 | 23 | 7 |
| Khách | 16 | 2 | 10 | 4 | 5:9 | 16 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:4 | 6 |
Wolfsburg
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 6 | 7 | 18 | 41:66 | 25 | 17 | |
| Chủ | 16 | 2 | 4 | 10 | 21:31 | 10 | 18 | |
| Khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 20:35 | 15 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:11 | 5 | ||
| Tất cả | 31 | 9 | 11 | 11 | 21:26 | 38 | 10 | 29% |
| Chủ | 16 | 3 | 7 | 6 | 9:14 | 16 | 17 | 19% |
| Khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 12:12 | 22 | 5 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Europa League
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
23
00
23
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa League
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Europa League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
22
33
22
33
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
11
34
11
34
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
23
10
23
B
3.5
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
30
60
30
60
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Đức
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
11
33
11
33
H
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
23
63
23
63
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
00
22
00
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
21
81
21
81
B
H
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
VĐQG Đức
11
34
11
34
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
13
13
13
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bastian Dankert |
| Điều khiển SC Freiburg | 4T 4H 2B |
| Điều khiển Wolfsburg | 5T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |
3 trận sắp tới
Europa League
4 Ngày
VĐQG Đức
7 Ngày
VĐQG Đức
13 Ngày
VĐQG Đức
6 Ngày
VĐQG Đức
13 Ngày



