Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Hoffenheim
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 17 | 6 | 8 | 61:45 | 57 | 5 |
| Chủ | 15 | 9 | 1 | 5 | 31:18 | 28 | 5 |
| Khách | 16 | 8 | 5 | 3 | 30:27 | 29 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:12 | 8 | |
| Tất cả | 31 | 13 | 10 | 8 | 33:23 | 49 | 5 |
| Chủ | 15 | 8 | 3 | 4 | 18:7 | 27 | 4 |
| Khách | 16 | 5 | 7 | 4 | 15:16 | 22 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:8 | 9 |
VfB Stuttgart
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 17 | 6 | 8 | 63:43 | 57 | 4 | |
| Chủ | 16 | 11 | 3 | 2 | 27:15 | 36 | 3 | |
| Khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 36:28 | 21 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:9 | 10 | ||
| Tất cả | 31 | 11 | 11 | 9 | 28:20 | 44 | 6 | 35% |
| Chủ | 16 | 5 | 9 | 2 | 12:6 | 24 | 6 | 31% |
| Khách | 15 | 6 | 2 | 7 | 16:14 | 20 | 8 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
13
35
13
35
VĐQG Đức
40
50
40
50
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
24
02
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
31
51
31
51
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
40
51
40
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
02
23
02
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
12
33
12
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
20
51
20
51
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
10
22
10
22
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
3
H
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
2.5/3
X
VĐQG Đức
10
41
10
41
T
3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
31
42
31
42
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
03
25
03
25
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
12
12
12
12
B
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
22
33
22
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Quốc Gia Đức
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
21
32
21
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sascha Stegemann |
| Điều khiển Hoffenheim | 5T 2H 3B |
| Điều khiển VfB Stuttgart | 4T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đức
7 Ngày
VĐQG Đức
14 Ngày
VĐQG Đức
7 Ngày
VĐQG Đức
14 Ngày
Cúp Quốc Gia Đức
20 Ngày



