Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Werder Bremen
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 8 | 8 | 15 | 36:54 | 32 | 12 |
| Chủ | 15 | 5 | 4 | 6 | 18:26 | 19 | 12 |
| Khách | 16 | 3 | 4 | 9 | 18:28 | 13 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | 7 | |
| Tất cả | 31 | 6 | 10 | 15 | 11:23 | 28 | 16 |
| Chủ | 15 | 2 | 5 | 8 | 5:13 | 11 | 18 |
| Khách | 16 | 4 | 5 | 7 | 6:10 | 17 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 |
Augsburg
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 10 | 7 | 14 | 39:55 | 37 | 9 | |
| Chủ | 16 | 6 | 5 | 5 | 22:27 | 23 | 9 | |
| Khách | 15 | 4 | 2 | 9 | 17:28 | 14 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:12 | 6 | ||
| Tất cả | 31 | 7 | 13 | 11 | 17:29 | 34 | 11 | 23% |
| Chủ | 16 | 4 | 7 | 5 | 8:15 | 19 | 13 | 25% |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 9:14 | 15 | 12 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:7 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
12
14
12
14
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
33
11
33
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
03
00
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
12
10
12
B
T
3
1
H
H
VĐQG Đức
10
12
10
12
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
00
12
00
12
T
2.5
T
VĐQG Đức
31
32
31
32
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
22
22
22
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
03
25
03
25
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
12
10
12
T
T
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Đức
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniel Siebert |
| Điều khiển Werder Bremen | 2T 1H 7B |
| Điều khiển Augsburg | 7T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đức
7 Ngày
VĐQG Đức
14 Ngày
VĐQG Đức
7 Ngày
VĐQG Đức
14 Ngày



