Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 20 | 7 | 5 | 65:32 | 67 | 2 |
| Chủ | 16 | 12 | 2 | 2 | 37:14 | 38 | 2 |
| Khách | 16 | 8 | 5 | 3 | 28:18 | 29 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:6 | 9 | |
| Tất cả | 32 | 20 | 7 | 5 | 30:10 | 67 | 1 |
| Chủ | 16 | 11 | 3 | 2 | 18:5 | 36 | 2 |
| Khách | 16 | 9 | 4 | 3 | 12:5 | 31 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:4 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 11 | 10 | 11 | 57:60 | 43 | 8 | |
| Chủ | 16 | 7 | 3 | 6 | 27:25 | 24 | 8 | |
| Khách | 16 | 4 | 7 | 5 | 30:35 | 19 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:11 | 5 | ||
| Tất cả | 32 | 9 | 14 | 9 | 26:23 | 41 | 8 | 28% |
| Chủ | 16 | 4 | 9 | 3 | 9:8 | 21 | 9 | 25% |
| Khách | 16 | 5 | 5 | 6 | 17:15 | 20 | 8 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
32
02
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
23
10
23
B
T
3.5
1.5
T
X
UEFA Champions League
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
20
22
20
22
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
10
32
10
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
11
33
11
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
33
21
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
20
23
20
23
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
31
52
31
52
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
40
10
40
T
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
32
10
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
11
12
11
12
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
13
11
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
20
32
20
32
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đức
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
33
11
33
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
33
11
33
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Patrick Ittrich |
| Điều khiển Borussia Dortmund | 6T 0H 1B |
| Điều khiển Eintracht Frankfurt | 2T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 66.67% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đức
8 Ngày
VĐQG Đức
8 Ngày



