Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Wolfsburg
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 6 | 8 | 18 | 42:67 | 26 | 16 |
| Chủ | 16 | 2 | 4 | 10 | 21:31 | 10 | 18 |
| Khách | 16 | 4 | 4 | 8 | 21:36 | 16 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:11 | 5 | |
| Tất cả | 32 | 9 | 12 | 11 | 21:26 | 39 | 10 |
| Chủ | 16 | 3 | 7 | 6 | 9:14 | 16 | 17 |
| Khách | 16 | 6 | 5 | 5 | 12:12 | 23 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:4 | 9 |
Bayern Munich
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 26 | 5 | 1 | 116:35 | 83 | 1 | |
| Chủ | 16 | 13 | 2 | 1 | 63:18 | 41 | 1 | |
| Khách | 16 | 13 | 3 | 0 | 53:17 | 42 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 23:10 | 16 | ||
| Tất cả | 32 | 19 | 8 | 5 | 47:18 | 65 | 2 | 59% |
| Chủ | 16 | 12 | 3 | 1 | 33:9 | 39 | 1 | 75% |
| Khách | 16 | 7 | 5 | 4 | 14:9 | 26 | 3 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:6 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
23
63
23
63
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
00
22
00
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
21
81
21
81
B
H
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
VĐQG Đức
11
34
11
34
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
13
13
13
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
21
81
21
81
B
H
4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
21
32
21
32
T
H
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
23
01
23
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
12
12
12
12
T
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Đức
13
24
13
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
20
20
20
T
B
4
1.5/2
X
T
VĐQG Đức
12
22
12
22
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
40
10
40
B
B
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Đức
13
23
13
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Đức
02
04
02
04
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
20
60
20
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
12
10
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
22
20
22
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
03
06
03
06
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
50
20
50
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
01
11
01
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
12
33
12
33
B
B
4
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
32
54
32
54
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
30
34
30
34
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
31
42
31
42
T
T
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
23
43
23
43
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
05
01
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
23
00
23
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
03
16
03
16
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
41
20
41
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
10
23
10
23
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
20
32
20
32
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
02
03
02
03
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
31
51
31
51
T
T
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Matthias Jollenbeck |
| Điều khiển Wolfsburg | 2T 2H 3B |
| Điều khiển Bayern Munich | 10T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đức
7 Ngày
VĐQG Đức
7 Ngày
Cúp Quốc Gia Đức
13 Ngày



