Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 14 | 4 | 14 | 49:47 | 46 | 7 |
| Chủ | 16 | 10 | 1 | 5 | 33:19 | 31 | 5 |
| Khách | 16 | 4 | 3 | 9 | 16:28 | 15 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:9 | 6 | |
| Tất cả | 32 | 9 | 14 | 9 | 20:19 | 41 | 9 |
| Chủ | 16 | 6 | 6 | 4 | 14:8 | 24 | 4 |
| Khách | 16 | 3 | 8 | 5 | 6:11 | 17 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:5 | 3 |
Arminia Bielefeld
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 9 | 9 | 14 | 47:48 | 36 | 13 | |
| Chủ | 16 | 6 | 5 | 5 | 28:20 | 23 | 10 | |
| Khách | 16 | 3 | 4 | 9 | 19:28 | 13 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:12 | 8 | ||
| Tất cả | 32 | 9 | 13 | 10 | 21:21 | 40 | 10 | 28% |
| Chủ | 16 | 4 | 6 | 6 | 9:12 | 18 | 14 | 25% |
| Khách | 16 | 5 | 7 | 4 | 12:9 | 22 | 7 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
13
23
13
23
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
Hạng hai Đức
00
31
00
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
31
00
31
Hạng hai Đức
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
31
61
31
61
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng hai Đức
00
23
00
23
T
H
2.5/3
1
T
X
Hạng hai Đức
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Hạng hai Đức
00
02
00
02
B
2.5
X
Hạng hai Đức
11
11
11
11
B
2.5/3
X
Hạng hai Đức
02
03
02
03
T
2.5
T
Cúp Quốc Gia Đức
20
30
20
30
T
2.5/3
T
Hạng hai Đức
10
12
10
12
T
2.5
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
VĐQG Đức
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
13
23
13
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
41
11
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
10
22
10
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
22
32
22
32
T
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tobias Welz |
| Điều khiển FC Kaiserslautern | 1T 0H 4B |
| Điều khiển Arminia Bielefeld | 0T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |
3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
9 Ngày
Hạng hai Đức
9 Ngày



