Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Nurnberg
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 11 | 9 | 12 | 41:42 | 42 | 9 |
| Chủ | 16 | 8 | 4 | 4 | 24:17 | 28 | 8 |
| Khách | 16 | 3 | 5 | 8 | 17:25 | 14 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:5 | 9 | |
| Tất cả | 32 | 9 | 18 | 5 | 19:16 | 45 | 7 |
| Chủ | 16 | 5 | 9 | 2 | 9:5 | 24 | 7 |
| Khách | 16 | 4 | 9 | 3 | 10:11 | 21 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:1 | 14 |
Schalke 04
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 20 | 7 | 5 | 49:28 | 67 | 1 | |
| Chủ | 16 | 12 | 3 | 1 | 28:14 | 39 | 1 | |
| Khách | 16 | 8 | 4 | 4 | 21:14 | 28 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:5 | 16 | ||
| Tất cả | 32 | 13 | 16 | 3 | 25:10 | 55 | 1 | 41% |
| Chủ | 16 | 8 | 7 | 1 | 13:3 | 31 | 1 | 50% |
| Khách | 16 | 5 | 9 | 2 | 12:7 | 24 | 6 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:4 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
22
23
22
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
30
51
30
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
71
00
71
Hạng hai Đức
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
30
00
30
B
H
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
31
31
31
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
01
00
01
Hạng hai Đức
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đức
21
52
21
52
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
03
23
03
23
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
20
41
20
41
B
3/3.5
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
2.5
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
3
X
VĐQG Đức
30
41
30
41
T
2.5
T
VĐQG Đức
20
40
20
40
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
2.5
X
Cúp Quốc Gia Đức
12
22
12
22
T
2.5
T
VĐQG Đức
00
21
00
21
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
22
23
22
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hạng hai Đức
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
21
53
21
53
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Hạng hai Đức
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng hai Đức
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Felix Prigan |
| Điều khiển Nurnberg | 1T 1H 1B |
| Điều khiển Schalke 04 | 1T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |
3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
8 Ngày
Hạng hai Đức
8 Ngày



