Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Rapid Vienna (Trẻ)
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 5 | 14 | 30:44 | 26 | 12 |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 17:20 | 16 | 12 |
| Khách | 13 | 3 | 1 | 9 | 13:24 | 10 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:11 | 6 | |
| Tất cả | 26 | 9 | 10 | 7 | 16:15 | 37 | 5 |
| Chủ | 13 | 4 | 7 | 2 | 8:6 | 19 | 6 |
| Khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 8:9 | 18 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 |
First Vienna FC
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 7 | 9 | 28:24 | 37 | 8 | |
| Chủ | 13 | 5 | 2 | 6 | 15:17 | 17 | 11 | |
| Khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 13:7 | 20 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | ||
| Tất cả | 26 | 11 | 9 | 6 | 17:9 | 42 | 2 | 42% |
| Chủ | 13 | 5 | 3 | 5 | 7:7 | 18 | 9 | 38% |
| Khách | 13 | 6 | 6 | 1 | 10:2 | 24 | 2 | 46% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Áo
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Áo
10
30
10
30
B
2.5/3
T
Hạng 2 Áo
11
14
11
14
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Áo
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Áo
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Áo
00
41
00
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Áo
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Áo
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
21
51
21
51
Giao hữu
52
64
52
64
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
H
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Áo
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Áo
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Áo
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
02
22
02
22
H
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
23
47
23
47
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
T
3/3.5
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
3
H
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
3
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
3
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Áo
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Áo
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Áo
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Hạng 2 Áo
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Áo
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Áo
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Áo
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Áo
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Áo
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
22
32
22
32
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
31
33
31
33
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Áo
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Áo
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Manuel Baumann |
| Điều khiển Rapid Vienna (Trẻ) | 0T 0H 1B |
| Điều khiển First Vienna FC | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Áo
6 Ngày
Hạng 2 Áo
6 Ngày



