Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Alaves
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 9 | 9 | 15 | 38:49 | 36 | 17 |
| Chủ | 16 | 6 | 6 | 4 | 21:19 | 24 | 13 |
| Khách | 17 | 3 | 3 | 11 | 17:30 | 12 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 13:12 | 9 | |
| Tất cả | 33 | 6 | 18 | 9 | 16:19 | 36 | 15 |
| Chủ | 16 | 5 | 9 | 2 | 10:6 | 24 | 11 |
| Khách | 17 | 1 | 9 | 7 | 6:13 | 12 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:8 | 5 |
Athletic Bilbao
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 12 | 5 | 16 | 36:48 | 41 | 10 | |
| Chủ | 17 | 9 | 2 | 6 | 21:19 | 29 | 8 | |
| Khách | 16 | 3 | 3 | 10 | 15:29 | 12 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:11 | 6 | ||
| Tất cả | 33 | 8 | 15 | 10 | 17:18 | 39 | 9 | 24% |
| Chủ | 17 | 6 | 7 | 4 | 10:7 | 25 | 9 | 35% |
| Khách | 16 | 2 | 8 | 6 | 7:11 | 14 | 14 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 4:4 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
22
33
22
33
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
31
34
31
34
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
32
01
32
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
21
23
21
23
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
B
T
2
0.5/1
T
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
31
10
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
01
32
01
32
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
H
B
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
42
20
42
T
T
2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
UEFA Champions League
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
UEFA Champions League
10
23
10
23
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
22
32
22
32
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
33
33
33
33
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alejandro Quintero |
| Điều khiển Alaves | 1T 3H 3B |
| Điều khiển Athletic Bilbao | 2T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
7 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
11 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
15 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
8 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
11 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
15 Ngày



