So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
GKS Jastrzebie
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 0 | 7 | 22 | 18:69 | 7 | 18 |
| Chủ | 14 | 0 | 4 | 10 | 10:30 | 4 | 18 |
| Khách | 15 | 0 | 3 | 12 | 8:39 | 3 | 18 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 0:17 | 0 | |
| Tất cả | 29 | 3 | 14 | 12 | 9:24 | 23 | 17 |
| Chủ | 14 | 1 | 8 | 5 | 5:11 | 11 | 18 |
| Khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 4:13 | 12 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:1 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 18 | 5 | 6 | 58:38 | 59 | 1 | |
| Chủ | 15 | 9 | 3 | 3 | 33:22 | 30 | 4 | |
| Khách | 14 | 9 | 2 | 3 | 25:16 | 29 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 9:12 | 6 | ||
| Tất cả | 29 | 13 | 7 | 9 | 27:21 | 46 | 3 | 45% |
| Chủ | 15 | 8 | 2 | 5 | 17:12 | 26 | 2 | 53% |
| Khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 10:9 | 20 | 6 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:6 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
3
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
50
62
50
62
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
03
00
03
B
H
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
12
01
12
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
T
2.5
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
41
00
41
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
30
51
30
51
Giao hữu
05
15
05
15
Giao hữu
10
20
10
20
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Division 2 Ba Lan
8 Ngày
Division 2 Ba Lan
15 Ngày
Division 2 Ba Lan
22 Ngày
Division 2 Ba Lan
8 Ngày
Division 2 Ba Lan
15 Ngày
Division 2 Ba Lan
22 Ngày



