Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Dynamo Kyiv
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 14 | 5 | 6 | 58:31 | 47 | 4 |
| Chủ | 12 | 7 | 2 | 3 | 25:10 | 23 | 5 |
| Khách | 13 | 7 | 3 | 3 | 33:21 | 24 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 16:9 | 12 | |
| Tất cả | 25 | 12 | 6 | 7 | 27:19 | 42 | 5 |
| Chủ | 12 | 6 | 3 | 3 | 14:7 | 21 | 6 |
| Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 13:12 | 21 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:7 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 18 | 6 | 1 | 59:16 | 60 | 1 | |
| Chủ | 13 | 11 | 1 | 1 | 34:8 | 34 | 1 | |
| Khách | 12 | 7 | 5 | 0 | 25:8 | 26 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:4 | 16 | ||
| Tất cả | 25 | 13 | 10 | 2 | 23:6 | 49 | 1 | 52% |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 11:3 | 23 | 2 | 46% |
| Khách | 12 | 7 | 5 | 0 | 12:3 | 26 | 2 | 58% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
41
56
41
56
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Ukraine
02
03
02
03
T
2.5
T
VĐQG Ukraine
11
31
11
31
T
3
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
02
05
02
05
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
21
21
21
21
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Ukraine
00
20
00
20
B
B
4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Ukraine
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
22
53
22
53
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
01
23
01
23
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
31
81
31
81
Giao hữu
00
00
00
00
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Ukraine
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Cúp Ukraine
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Siêu cúp Ukraine
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Siêu cúp Ukraine
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Ukraine
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Siêu cúp Ukraine
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
02
13
02
13
T
3
T
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ukraine
22
22
22
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
T
2.5/3
T
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
32
72
32
72
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oleksandr Afanasev |
| Điều khiển Dynamo Kyiv | 1T 0H 0B |
| Điều khiển FC Shakhtar Donetsk | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 1.67 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
6 Ngày
VĐQG Ukraine
10 Ngày
VĐQG Ukraine
13 Ngày
Europa Conference League
4 Ngày
VĐQG Ukraine
7 Ngày
VĐQG Ukraine
10 Ngày



