Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 12 | 9 | 4 | 31:14 | 45 | 5 |
| Chủ | 12 | 7 | 3 | 2 | 14:5 | 24 | 3 |
| Khách | 13 | 5 | 6 | 2 | 17:9 | 21 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:1 | 14 | |
| Tất cả | 25 | 5 | 14 | 6 | 10:8 | 29 | 8 |
| Chủ | 12 | 3 | 7 | 2 | 5:3 | 16 | 9 |
| Khách | 13 | 2 | 7 | 4 | 5:5 | 13 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 15 | 4 | 6 | 44:17 | 49 | 3 | |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 18:9 | 22 | 6 | |
| Khách | 12 | 9 | 0 | 3 | 26:8 | 27 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:3 | 13 | ||
| Tất cả | 25 | 13 | 9 | 3 | 27:7 | 48 | 3 | 52% |
| Chủ | 13 | 5 | 7 | 1 | 10:3 | 22 | 3 | 38% |
| Khách | 12 | 8 | 2 | 2 | 17:4 | 26 | 1 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
1.5/2
T
Cúp Ukraine
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Ukraine
10
40
10
40
T
1.5/2
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
33
10
33
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ukraine
03
03
03
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Ukraine
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
21
43
21
43
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
13
33
13
33
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
01
21
01
21
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
T
2.5
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
03
04
03
04
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Ukraine
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
02
13
02
13
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
2
H
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
20
22
20
22
Giao hữu
12
34
12
34
Giao hữu
01
15
01
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
40
60
40
60
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andrey Kovalenko |
| Điều khiển Metalist 1925 Kharkiv | 3T 0H 0B |
| Điều khiển Polissya Zhytomyr | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
6 Ngày
VĐQG Ukraine
10 Ngày
VĐQG Ukraine
13 Ngày
VĐQG Ukraine
5 Ngày
VĐQG Ukraine
10 Ngày
VĐQG Ukraine
13 Ngày



