Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
PFC Oleksandria
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 2 | 7 | 15 | 18:46 | 13 | 15 |
| Chủ | 11 | 2 | 1 | 8 | 7:22 | 7 | 15 |
| Khách | 13 | 0 | 6 | 7 | 11:24 | 6 | 14 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:16 | 2 | |
| Tất cả | 24 | 4 | 9 | 11 | 9:18 | 21 | 16 |
| Chủ | 11 | 2 | 3 | 6 | 3:9 | 9 | 15 |
| Khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 6:9 | 12 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:7 | 4 |
Kolos Kovalyovka
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 10 | 10 | 5 | 24:21 | 40 | 7 | |
| Chủ | 13 | 5 | 6 | 2 | 11:9 | 21 | 8 | |
| Khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 13:12 | 19 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 | ||
| Tất cả | 25 | 5 | 14 | 6 | 7:7 | 29 | 9 | 20% |
| Chủ | 13 | 4 | 7 | 2 | 5:2 | 19 | 7 | 31% |
| Khách | 12 | 1 | 7 | 4 | 2:5 | 10 | 15 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 1:0 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
02
03
02
03
B
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
B
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
13
33
13
33
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Ukraine
02
05
02
05
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
11
32
11
32
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
11
42
11
42
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
1.5/2
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
2
H
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
20
34
20
34
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | D. Reznikov |
| Điều khiển PFC Oleksandria | 1T 1H 0B |
| Điều khiển Kolos Kovalyovka | 1T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
6 Ngày
VĐQG Ukraine
11 Ngày
VĐQG Ukraine
14 Ngày
VĐQG Ukraine
6 Ngày
VĐQG Ukraine
11 Ngày
VĐQG Ukraine
14 Ngày



