Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rukh Vynnyky
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 6 | 2 | 17 | 17:42 | 20 | 14 |
| Chủ | 12 | 3 | 1 | 8 | 12:26 | 10 | 14 |
| Khách | 13 | 3 | 1 | 9 | 5:16 | 10 | 13 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:14 | 1 | |
| Tất cả | 25 | 5 | 8 | 12 | 7:19 | 23 | 15 |
| Chủ | 12 | 3 | 3 | 6 | 5:11 | 12 | 12 |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 2:8 | 11 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:5 | 5 |
Zorya
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 9 | 8 | 8 | 35:32 | 35 | 9 | |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 18:12 | 22 | 7 | |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 17:20 | 13 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:9 | 8 | ||
| Tất cả | 25 | 10 | 9 | 6 | 20:13 | 39 | 6 | 40% |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 8:5 | 22 | 4 | 46% |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 12:8 | 17 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
B
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
03
03
03
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
23
10
23
B
T
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
41
10
41
Giao hữu
21
42
21
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
20
51
20
51
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Ukraine
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
40
00
40
B
T
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
11
31
11
31
B
3
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
11
33
11
33
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
22
10
22
Giao hữu
11
24
11
24
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
02
22
02
22
B
2/2.5
T
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
21
51
21
51
Giao hữu
12
33
12
33
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
11
21
11
21
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
5 Ngày
VĐQG Ukraine
9 Ngày
VĐQG Ukraine
12 Ngày
VĐQG Ukraine
5 Ngày
VĐQG Ukraine
9 Ngày
VĐQG Ukraine
12 Ngày



