Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
SC Poltava
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 2 | 5 | 18 | 20:63 | 11 | 16 |
| Chủ | 12 | 1 | 2 | 9 | 9:30 | 5 | 16 |
| Khách | 13 | 1 | 3 | 9 | 11:33 | 6 | 15 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:16 | 2 | |
| Tất cả | 25 | 6 | 4 | 15 | 10:29 | 22 | 15 |
| Chủ | 12 | 2 | 1 | 9 | 3:15 | 7 | 16 |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 7:14 | 15 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:8 | 2 |
Kryvbas
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 11 | 7 | 7 | 43:38 | 40 | 6 | |
| Chủ | 13 | 7 | 3 | 3 | 28:19 | 24 | 2 | |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 15:19 | 16 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 12:13 | 9 | ||
| Tất cả | 25 | 14 | 7 | 4 | 27:14 | 49 | 2 | 56% |
| Chủ | 13 | 9 | 3 | 1 | 18:5 | 30 | 1 | 69% |
| Khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 9:9 | 19 | 6 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Ukraine
03
04
03
04
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Ukraine
13
33
13
33
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
12
32
12
32
H
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
41
00
41
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
20
71
20
71
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Ukraine
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
10
22
10
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
30
40
30
40
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
41
56
41
56
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
T
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
03
00
03
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Ukraine
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
31
31
31
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
00
33
00
33
Giao hữu
30
42
30
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Paschal Igor |
| Điều khiển SC Poltava | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Kryvbas | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 66.67% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.33 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
9 Ngày
VĐQG Ukraine
12 Ngày
VĐQG Ukraine
15 Ngày
VĐQG Ukraine
7 Ngày
VĐQG Ukraine
12 Ngày
VĐQG Ukraine
15 Ngày



