Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Kryvbas
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 8 | 7 | 46:41 | 41 | 7 |
| Chủ | 13 | 7 | 3 | 3 | 28:19 | 24 | 2 |
| Khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 18:22 | 17 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 15:14 | 10 | |
| Tất cả | 26 | 14 | 7 | 5 | 29:17 | 49 | 3 |
| Chủ | 13 | 9 | 3 | 1 | 18:5 | 30 | 1 |
| Khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 11:12 | 19 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:5 | 13 |
FC Karpaty Lviv
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 10 | 7 | 35:26 | 37 | 9 | |
| Chủ | 13 | 3 | 6 | 4 | 17:16 | 15 | 11 | |
| Khách | 13 | 6 | 4 | 3 | 18:10 | 22 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:0 | 14 | ||
| Tất cả | 26 | 9 | 10 | 7 | 14:13 | 37 | 7 | 35% |
| Chủ | 13 | 3 | 7 | 3 | 7:7 | 16 | 10 | 23% |
| Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 7:6 | 21 | 5 | 46% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
32
33
32
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
41
56
41
56
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
T
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
03
00
03
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Ukraine
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
31
31
31
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
00
33
00
33
Giao hữu
30
42
30
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Ukraine
21
32
21
32
T
2.5
T
VĐQG Ukraine
40
60
40
60
B
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
B
2.5/3
X
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
3/3.5
X
VĐQG Ukraine
10
21
10
21
H
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
T
2.5
X
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
B
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
VĐQG Ukraine
11
11
11
11
B
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
T
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
B
2.5/3
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oleksiy Derevinskyi |
| Điều khiển Kryvbas | 1T 0H 0B |
| Điều khiển FC Karpaty Lviv | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
4 Ngày
VĐQG Ukraine
8 Ngày
VĐQG Ukraine
21 Ngày
VĐQG Ukraine
4 Ngày
VĐQG Ukraine
8 Ngày
VĐQG Ukraine
21 Ngày



