Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC STK 1914 Samorin
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 8 | 7 | 12 | 37:42 | 31 | 11 |
| Chủ | 13 | 3 | 6 | 4 | 14:16 | 15 | 16 |
| Khách | 14 | 5 | 1 | 8 | 23:26 | 16 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | |
| Tất cả | 27 | 6 | 9 | 12 | 17:21 | 27 | 14 |
| Chủ | 13 | 2 | 5 | 6 | 5:7 | 11 | 16 |
| Khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 12:14 | 16 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 9 | 9 | 9 | 38:44 | 36 | 9 | |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 25:19 | 23 | 7 | |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 13:25 | 13 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 15:7 | 14 | ||
| Tất cả | 27 | 7 | 11 | 9 | 19:19 | 32 | 9 | 26% |
| Chủ | 14 | 5 | 5 | 4 | 13:6 | 20 | 10 | 36% |
| Khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 6:13 | 12 | 13 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5/3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2.5/3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
2.5/3
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
00
41
00
41
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
23
54
23
54
B
T
3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
H
3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
H
3/3.5
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1
T
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
2.5
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
06
01
06
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5
T
Slovakia Divison C West
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
40
42
40
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2.5/3
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
2.5/3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
14
02
14
Giao hữu
00
00
00
00
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
50
70
50
70
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
6 Ngày
Slovakia 2. liga
13 Ngày
Slovakia 2. liga
6 Ngày
Slovakia 2. liga
13 Ngày



