Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Zlate Moravce
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 11 | 7 | 10 | 53:46 | 40 | 7 |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 28:19 | 23 | 6 |
| Khách | 14 | 5 | 2 | 7 | 25:27 | 17 | 3 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:10 | 3 | |
| Tất cả | 28 | 7 | 10 | 11 | 20:27 | 31 | 12 |
| Chủ | 14 | 5 | 6 | 3 | 12:9 | 21 | 9 |
| Khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 8:18 | 10 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 13 | 6 | 9 | 43:29 | 45 | 3 | |
| Chủ | 14 | 9 | 2 | 3 | 26:13 | 29 | 4 | |
| Khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 17:16 | 16 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:6 | 12 | ||
| Tất cả | 28 | 10 | 13 | 5 | 21:11 | 43 | 3 | 36% |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 15:6 | 25 | 2 | 50% |
| Khách | 14 | 3 | 9 | 2 | 6:5 | 18 | 4 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
2.5/3
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2.5/3
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
21
32
21
32
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
Giao hữu
01
23
01
23
B
B
3.5
1.5
T
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Giao hữu
02
33
02
33
T
T
3.5
1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1
T
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
60
10
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Slovkia
11
24
11
24
T
3
T
Cúp Slovkia
00
21
00
21
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
01
02
01
02
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
2.5
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
2.5
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
2/2.5
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
Giao hữu
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2.5
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
2.5/3
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
H
2.5
1
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
07
07
07
07
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
02
22
02
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Slovkia
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
7 Ngày
Slovakia 2. liga
7 Ngày



