Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Mezokovesd Zsory
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 12 | 7 | 8 | 35:31 | 43 | 4 |
| Chủ | 13 | 6 | 3 | 4 | 11:11 | 21 | 7 |
| Khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 24:20 | 22 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:7 | 7 | |
| Tất cả | 27 | 9 | 11 | 7 | 17:13 | 38 | 6 |
| Chủ | 13 | 3 | 7 | 3 | 6:4 | 16 | 11 |
| Khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 11:9 | 22 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Csakvari TK
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 10 | 10 | 7 | 41:36 | 40 | 5 | |
| Chủ | 14 | 6 | 4 | 4 | 24:20 | 22 | 5 | |
| Khách | 13 | 4 | 6 | 3 | 17:16 | 18 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 13:10 | 8 | ||
| Tất cả | 27 | 9 | 12 | 6 | 20:17 | 39 | 5 | 33% |
| Chủ | 14 | 5 | 6 | 3 | 11:10 | 21 | 6 | 36% |
| Khách | 13 | 4 | 6 | 3 | 9:7 | 18 | 4 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:3 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2/2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
12
12
12
12
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Hungary
21
51
21
51
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Hungary
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2.5/3
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
2.5/3
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Chưa có dữ liệu
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
2.5/3
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
2.5
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
T
T
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Hungary
40
40
40
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
20
30
20
30
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Hungary
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hungary Merkantil Bank Liga
7 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
14 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
7 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
14 Ngày



