So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Duna-Tisza
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 8 | 9 | 10 | 33:42 | 33 | 10 |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 15:17 | 19 | 9 |
| Khách | 14 | 3 | 5 | 6 | 18:25 | 14 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:10 | 8 | |
| Tất cả | 27 | 4 | 10 | 13 | 8:22 | 22 | 16 |
| Chủ | 13 | 1 | 7 | 5 | 3:10 | 10 | 16 |
| Khách | 14 | 3 | 3 | 8 | 5:12 | 12 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 |
Bekescsaba
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 5 | 10 | 12 | 25:38 | 25 | 14 | |
| Chủ | 14 | 3 | 6 | 5 | 10:15 | 15 | 16 | |
| Khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 15:23 | 10 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:7 | 3 | ||
| Tất cả | 27 | 6 | 13 | 8 | 14:15 | 31 | 12 | 22% |
| Chủ | 14 | 3 | 7 | 4 | 6:6 | 16 | 12 | 21% |
| Khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 8:9 | 15 | 9 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
B
2.5
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
2.5
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2/2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
01
03
01
03
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
03
01
03
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
12
33
12
33
Giao hữu
11
41
11
41
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
30
70
30
70
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
01
01
01
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
42
01
42
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hungary Merkantil Bank Liga
7 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
14 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
7 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
14 Ngày



