So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hertha BSC Berlin Am
[NE-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 11 | 6 | 14 | 44:55 | 39 | 11 |
| Chủ | 15 | 6 | 3 | 6 | 29:26 | 21 | 11 |
| Khách | 16 | 5 | 3 | 8 | 15:29 | 18 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:7 | 9 | |
| Tất cả | 31 | 11 | 9 | 11 | 21:24 | 42 | 6 |
| Chủ | 15 | 6 | 6 | 3 | 11:8 | 24 | 7 |
| Khách | 16 | 5 | 3 | 8 | 10:16 | 18 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
FSV luckenwalde
[NE-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 10 | 9 | 12 | 34:43 | 39 | 10 | |
| Chủ | 16 | 4 | 7 | 5 | 15:19 | 19 | 13 | |
| Khách | 15 | 6 | 2 | 7 | 19:24 | 20 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:12 | 4 | ||
| Tất cả | 31 | 8 | 11 | 12 | 16:26 | 35 | 14 | 26% |
| Chủ | 16 | 1 | 9 | 6 | 5:14 | 12 | 17 | 6% |
| Khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 11:12 | 23 | 5 | 47% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:8 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
32
32
32
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
40
30
40
Giao hữu
01
51
01
51
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
23
11
23
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
H
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
T
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
11
10
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
33
03
33
T
T
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
10 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
17 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
10 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
17 Ngày



