So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hertha Zehlendorf
[NE-18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 2 | 8 | 21 | 26:69 | 14 | 18 |
| Chủ | 15 | 1 | 6 | 8 | 13:30 | 9 | 18 |
| Khách | 16 | 1 | 2 | 13 | 13:39 | 5 | 18 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 7:22 | 0 | |
| Tất cả | 31 | 2 | 13 | 16 | 9:30 | 19 | 18 |
| Chủ | 15 | 1 | 8 | 6 | 4:12 | 11 | 18 |
| Khách | 16 | 1 | 5 | 10 | 5:18 | 8 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:9 | 4 |
Magdeburg Am
[NE-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 13 | 4 | 14 | 51:46 | 43 | 9 | |
| Chủ | 16 | 7 | 2 | 7 | 30:23 | 23 | 9 | |
| Khách | 15 | 6 | 2 | 7 | 21:23 | 20 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:11 | 10 | ||
| Tất cả | 31 | 9 | 8 | 14 | 22:26 | 35 | 11 | 29% |
| Chủ | 16 | 5 | 3 | 8 | 14:14 | 18 | 12 | 31% |
| Khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 8:12 | 17 | 12 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
02
42
02
42
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
52
01
52
Giao hữu
23
35
23
35
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
7 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
14 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
7 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
14 Ngày



