So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
ZFC Meuselwitz
[NE-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 8 | 8 | 15 | 42:54 | 32 | 15 |
| Chủ | 15 | 4 | 4 | 7 | 21:25 | 16 | 16 |
| Khách | 16 | 4 | 4 | 8 | 21:29 | 16 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 8:14 | 3 | |
| Tất cả | 31 | 9 | 8 | 14 | 21:27 | 35 | 13 |
| Chủ | 15 | 6 | 1 | 8 | 11:13 | 19 | 9 |
| Khách | 16 | 3 | 7 | 6 | 10:14 | 16 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:7 | 4 |
BSG Chemie Leipzig
[NE-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 10 | 4 | 17 | 36:46 | 34 | 14 | |
| Chủ | 16 | 7 | 1 | 8 | 23:23 | 22 | 10 | |
| Khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 13:23 | 12 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:8 | 13 | ||
| Tất cả | 31 | 5 | 16 | 10 | 10:18 | 31 | 16 | 16% |
| Chủ | 16 | 4 | 7 | 5 | 7:10 | 19 | 11 | 25% |
| Khách | 15 | 1 | 9 | 5 | 3:8 | 12 | 17 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:0 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
3
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
40
70
40
70
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
1
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
H
2.5/3
1
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
24
21
24
B
T
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
40
40
40
40
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
23
35
23
35
Giao hữu
13
23
13
23
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
7 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
14 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
7 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
14 Ngày



