Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Hatayspor
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 1 | 8 | 28 | 30:101 | 11 | 19 |
| Chủ | 18 | 1 | 5 | 12 | 15:41 | 8 | 19 |
| Khách | 19 | 0 | 3 | 16 | 15:60 | 3 | 19 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:16 | 4 | |
| Tất cả | 37 | 6 | 11 | 20 | 13:37 | 29 | 19 |
| Chủ | 18 | 3 | 6 | 9 | 7:15 | 15 | 19 |
| Khách | 19 | 3 | 5 | 11 | 6:22 | 14 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 3:5 | 6 |
Belediye Vanspor
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 13 | 10 | 14 | 51:44 | 49 | 11 | |
| Chủ | 19 | 8 | 4 | 7 | 25:18 | 28 | 14 | |
| Khách | 18 | 5 | 6 | 7 | 26:26 | 21 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:9 | 7 | ||
| Tất cả | 37 | 7 | 19 | 11 | 17:21 | 40 | 16 | 19% |
| Chủ | 19 | 4 | 11 | 4 | 8:8 | 23 | 15 | 21% |
| Khách | 18 | 3 | 8 | 7 | 9:13 | 17 | 17 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
42
01
42
B
T
3/3.5
1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
41
10
41
H
T
3.5/4
1.5/2
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
B
B
4
1.5/2
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
T
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
31
00
31
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
13
00
13
T
T
3.5
1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
40
00
40
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
02
02
02
T
B
3.5
1.5
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
05
01
05
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
T
4
1.5/2
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
22
00
22
T
T
3.5
1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
16
12
16
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
03
00
03
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
31
33
31
33
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu



