Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 13 | 10 | 14 | 49:51 | 49 | 14 |
| Chủ | 18 | 6 | 7 | 5 | 23:22 | 25 | 16 |
| Khách | 19 | 7 | 3 | 9 | 26:29 | 24 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:9 | 4 | |
| Tất cả | 37 | 10 | 18 | 9 | 24:20 | 48 | 12 |
| Chủ | 18 | 4 | 9 | 5 | 8:8 | 21 | 16 |
| Khách | 19 | 6 | 9 | 4 | 16:12 | 27 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 |
Amedspor
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 21 | 10 | 6 | 78:39 | 73 | 3 | |
| Chủ | 19 | 14 | 5 | 0 | 45:14 | 47 | 1 | |
| Khách | 18 | 7 | 5 | 6 | 33:25 | 26 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 13:7 | 9 | ||
| Tất cả | 37 | 16 | 16 | 5 | 35:16 | 64 | 2 | 43% |
| Chủ | 19 | 9 | 9 | 1 | 20:5 | 36 | 3 | 47% |
| Khách | 18 | 7 | 7 | 4 | 15:11 | 28 | 3 | 39% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
16
12
16
T
B
4.5
2
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
02
02
02
B
T
3.5
1.5
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
61
30
61
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
T
T
4
1.5/2
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
70
30
70
T
T
5.5/6
2.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ali Yilmaz |
| Điều khiển 76 Igdir Belediye spor | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Amedspor | 1T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 66.67% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |



