Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Istanbulspor
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 12 | 13 | 12 | 49:54 | 49 | 14 |
| Chủ | 18 | 5 | 7 | 6 | 24:26 | 22 | 17 |
| Khách | 19 | 7 | 6 | 6 | 25:28 | 27 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:7 | 10 | |
| Tất cả | 37 | 7 | 17 | 13 | 20:26 | 38 | 18 |
| Chủ | 18 | 3 | 8 | 7 | 10:14 | 17 | 18 |
| Khách | 19 | 4 | 9 | 6 | 10:12 | 21 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:5 | 4 |
Adana Demirspor
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 1 | 3 | 33 | 21:161 | 6 | 20 | |
| Chủ | 19 | 1 | 2 | 16 | 16:81 | 5 | 20 | |
| Khách | 18 | 0 | 1 | 17 | 5:80 | 1 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:27 | 3 | ||
| Tất cả | 37 | 0 | 7 | 30 | 8:75 | 7 | 20 | 0% |
| Chủ | 19 | 0 | 4 | 15 | 6:39 | 4 | 20 | 0% |
| Khách | 18 | 0 | 3 | 15 | 2:36 | 3 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:11 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
B
4
1.5/2
H
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
B
4
1.5/2
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
16
11
16
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
15
12
15
T
B
4.5
2
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
60
10
60
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
22
32
22
32
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
T
H
2/2.5
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
12
22
12
22
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
T
T
4.5/5
2
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
60
20
60
B
B
5/5.5
2/2.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
16
12
16
B
T
4.5
2
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
T
4
1.5/2
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
70
30
70
B
B
5
2/2.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
05
03
05
B
B
4
1.5/2
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
40
50
40
50
B
B
5
2/2.5
H
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
5
2/2.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
70
20
70
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
05
03
05
H
B
5.5
2/2.5
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
70
30
70
B
B
5.5/6
2.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
T
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
41
11
41
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
05
02
05
B
B
4.5/5
2
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
15
12
15
B
T
4.5
2
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu



